nhờ trời
Định nghĩa
- Thán từ:
- Lời cảm thán, bày tỏ sự biết ơn hoặc nhẹ nhõm vì một điều may mắn, tốt lành đã xảy ra: "nhờ trời" là một cách nói thông tục để bày tỏ sự mừng rỡ, cảm kích khi tránh được một điều không hay hoặc đạt được kết quả như ý.
- Lời cảm tạ, thừa nhận sự may mắn: Cụm từ này thường được dùng với hàm ý cảm ơn một sự giúp đỡ, che chở từ yếu tố siêu nhiên hay vận may.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Xe tôi bị hỏng giữa đường, nhưng nhờ trời có anh thợ sửa xe đi ngang qua. (Xe tôi bị hỏng giữa đường, nhưng may mắn thay có anh thợ sửa xe đi ngang qua.)
- Nhờ trời, cả nhà đã về đến nơi an toàn trước khi cơn bão ập tới. (May mắn thay, cả nhà đã về đến nơi an toàn trước khi cơn bão ập tới.)
- "Nhờ trời, kỳ thi cuối cùng cũng kết thúc!" – cậu học sinh thở phào. ("May quá, kỳ thi cuối cùng cũng kết thúc!" – cậu học sinh thở phào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ơn trời": Cách nói đồng nghĩa, cũng dùng để bày tỏ sự biết ơn, nhẹ nhõm.
- Ơn trời, bác sĩ nói bệnh của mẹ không nghiêm trọng. (May quá, bác sĩ nói bệnh của mẹ không nghiêm trọng.)
"May nhờ" hoặc "May mà": Các cách nói nhấn mạnh yếu tố may mắn.
- May nhờ có bạn giúp đỡ, tôi mới hoàn thành công việc đúng hạn. (May mà có bạn giúp đỡ, tôi mới hoàn thành công việc đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Trời ơi: Thán từ bày tỏ sự ngạc nhiên, bất ngờ (có thể là tích cực hoặc tiêu cực), khác với "nhờ trời" thường chỉ sự tích cực, biết ơn.
- Trời ơi, tôi quên ví ở nhà rồi! (Trời ơi, tôi quên ví ở nhà rồi!)
Cảm ơn trời: Cụm từ diễn đạt trực tiếp hơn lòng biết ơn.
- Cảm ơn trời đã cho chúng tôi một vụ mùa bội thu. (Cảm ơn trời đã cho chúng tôi một vụ mùa bội thu.)
Từ đồng nghĩa
- May quá: Thể hiện sự vui mừng vì điều may mắn.
- Hú vía: Nhấn mạnh cảm giác thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, rủi ro.
- Phúc đức: Nhấn mạnh sự may mắn như là kết quả của phước lành.
Thành ngữ liên quan
- "Lạy trời mưa xuống...": Câu mở đầu một câu ca dao, thể hiện ước nguyện, lời cầu khẩn.
- "Trời sinh voi, trời sinh cỏ": Thành ngữ an ủi, thể hiện niềm tin rằng mọi khó khăn rồi sẽ có cách giải quyết.